HÓA CHẤT SODIUM NITRITE VÀ ỨNG DỤNG TRONG DƯỢC PHẨM

SODIUM NITRITE VÀ ỨNG DỤNG TRONG DƯỢC PHẨM

Hóa chất sodium nitrite (NaNO₂) là một thành phần quan trọng trong ngành dược phẩm với nhiều ứng dụng chính. Nó được sử dụng như một chất dược phẩm để điều trị một số bệnh lý, như là một chất giãn mạch trong điều trị bệnh tim mạch, giúp cải thiện lưu thông máu và giảm áp lực lên tim. Ngoài ra, sodium nitrite cũng có vai trò quan trọng trong các phác đồ điều trị ngộ độc cyanide, giúp giảm độc tố của cyanide bằng cách chuyển hóa nó thành các hợp chất ít độc hại hơn. 

THÔNG TIN CƠ BẢN HÓA CHẤT SODIUM NITRITE

Sodium nitrite (NaNO₂) là một hợp chất hóa học vô cơ có dạng bột tinh thể màu trắng hoặc hơi vàng, tan tốt trong nước. Với khối lượng phân tử là 69.00 g/mol, nó có tính chất oxi hóa mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Natri nitrit chủ yếu được áp dụng như chất bảo quản thực phẩm để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và duy trì màu sắc tự nhiên của thực phẩm. Ngoài ra, nó cũng có các ứng dụng trong sản xuất hóa chất, dược phẩm và các ngành công nghiệp khác, đóng vai trò quan trọng trong các quá trình hóa học và công nghệ.

Dưới đây là một số thông tin cơ bản của hoá chất: 

  • Công thức phân tử: NaNO2
  • Ngoại dạng: chất rắn kết tinh màu trắng hoặc hơi vàng
  • Khối lượng mol: 68,9953 g/mol
  • Khối lượng riêng: 2,168 g/cm3

XEM THÊM: THÔNG TIN HÓA CHẤT SODIUM NITRITE

KỸ THUẬT SẢN XUẤT HÓA CHẤT SODIUM NITRITE

Bước 1: Oxy hóa amoniac

Amoniac được oxy hóa để tạo thành nitơ monoxit (NO) và hơi nước trong sự hiện diện của chất xúc tác (thường là bạch kim hoặc hợp kim bạch kim-rhodium) ở nhiệt độ cao (khoảng 800-900°C).

4NH3 + 5O2→ 4NO + 6H2O 

Bước 2: Hình thành nitơ đioxit

Nitơ monoxit (NO) được tiếp tục oxy hóa thành nitơ đioxit (NO₂) trong sự hiện diện của oxy dư.

2NO + O2→ 2NO2 

Bước 3: Hấp thụ và phản ứng với kiềm

Nitơ đioxit được hấp thụ trong dung dịch kiềm (hoặc natri hydroxit hoặc natri cacbonat) để tạo thành natri nitrit (NaNO₂) và natri nitrat (NaNO₃). Phản ứng hấp thụ xảy ra trong một loạt các tháp hấp thụ.

Đối với natri hydroxit: 2NO2+2NaOH→NaNO2+NaNO3+H2O

Đối với natri cacbonat: 2NO2+Na2CO3→NaNO2+NaNO3+CO2

ỨNG DỤNG HÓA CHẤT SODIUM NITRITE TRONG DƯỢC PHẨM

1. Giãn mạch: 

Sodium nitrite được sử dụng như một chất giãn mạch trong điều trị bệnh tim mạch. Nó giúp mở rộng các mạch máu, cải thiện lưu thông máu và giảm áp lực lên tim.

2. Giải độc cyanide: 

Sodium nitrite là một thành phần quan trọng trong các phương pháp giải độc cyanide. Nó tác động để chuyển hóa cyanide thành các hợp chất ít độc hại hơn, giúp cứu sống trong các trường hợp ngộ độc cyanide.

3. Chất bảo quản trong một số sản phẩm y tế: 

Nó được sử dụng làm chất bảo quản trong một số sản phẩm y tế, giúp duy trì tính chất và hiệu quả của thuốc và các dung dịch y tế khác.

4. Nghiên cứu và ứng dụng trong y học: 

Sodium nitrite cũng đang được nghiên cứu để khai thác các tiềm năng khác trong lĩnh vực y học, bao gồm các ứng dụng tiềm năng trong điều trị bệnh lý khác.

5. Điều trị những bệnh truyền nhiễm: 

Sodium nitrite còn được sử dụng như một liệu pháp phụ trợ trong điều trị một số bệnh truyền nhiễm, mặc dù việc sử dụng này cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của chuyên gia y tế.

MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG HÓA CHẤT SODIUM NITRITE

Nhiều ngành công nghiệp sử dụng sodium nitrite, nhưng sử dụng quá nhiều có thể gây hại cho sức khỏe. Hãy tuân thủ hướng dẫn về nồng độ được phép sử dụng trong sản phẩm một cách nghiêm ngặt. Khi tiếp xúc, đồ bảo hộ phải được sử dụng để tránh tác động đến cơ thể. Đảm bảo nhãn được dán rõ ràng và bảo quản nó ở nơi thông thoáng, không bị ẩm thấp.

Nguồn: Admin sưu tầm Internet.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *