HÓA CHẤT SODIUM CARBONATE VÀ ỨNG DỤNG TRONG TẨY RỬA

SODIUM CARBONATE VÀ ỨNG DỤNG TRONG SẢN XUẤT CHẤT TẨY RỬA

Sodium carbonate, còn được gọi là soda ash, là một hóa chất quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất và có nhiều ứng dụng quan trọng, đặc biệt là trong sản xuất tẩy rửa. Ở công nghiệp tẩy rửa, sodium carbonate chủ yếu được sử dụng làm một thành phần chính trong các bột tẩy rửa và chất tẩy rửa lỏng. Đây là do tính kiềm mạnh của nó, giúp nó làm sạch hiệu quả bằng cách tăng pH của dung dịch tẩy rửa, từ đó giúp phân hủy các chất bẩn hữu cơ như dầu mỡ và protein.

THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ HÓA CHẤT SODIUM CARBONATE

Sodium carbonate, được biết đến với tên gọi thông thường là soda ash, là hợp chất hóa học với công thức hóa học Na₂CO₃. Đây là một chất rắn trắng, tan trong nước và có một số ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp. Sodium carbonate được sản xuất chủ yếu thông qua quá trình Solvay hoặc điện phân, từ các nguồn nguyên liệu như natri clorua và canxi cacbonat. 

Dưới đây là một số thông tin cơ bản của hoá chất: 

  • Công thức phân tử: Na2CO3
  • Ngoại dạng: tinh thể không màu hoặc dạng bột màu trắng.
  • Khối lượng mol: 105,9888  g/mol (khan); 286,1416  g/mol (decahydrat)
  • Khối lượng riêng: 105,9872 g/mol (dạng khan); 124,00248 g/mol (Na2CO3·H2O); 196,0636 g/mol (Na2CO3·5H2O); 232,09416 g/mol (Na2CO3·7H2O); 286,14 g/mol (Na2CO3·10H2O)

XEM THÊM: THÔNG TIN HÓA CHẤT SODIUM CARBONATE

KỸ THUẬT SẢN XUẤT HÓA CHẤT SODIUM CARBONATE

1. Trong tự nhiên

Có thể khai thác muối Natri cacbonat từ các mỏ muối, hồ muối trong tự nhiên hay từ tro của rong biển. Từ hơn 4000 năm trước người Ai Cập đã khai thác nguồn muối này và từ thế kỉ 15-16, muối Na2CO3 dùng trong sản xuất thủy tinh được lấy từ tro rong biển.

2. Trong công nghiệp

Sodium carbonate được sản xuất theo phương pháp Leblanc – đặt tên theo nhà hóa học người Pháp N.Leblanc đề xuất năm 1791. Phương pháp này còn gọi là phương pháp sunfat với các bước như sau:

Nung hỗn hợp các chất Na2SO4, than và đá vôi CaCO3 ở 1000 độ C:

Na2SO4 + 2C → Na2S + 2CO2↑

Na2S + CaCO3 → Na2CO3 + CaS

Hòa tan hỗn hợp sản phẩm thu được vào nước. CaS không tan được tách ra, sau đó có thể dùng để sản xuất lưu huỳnh. Cuối cùng ta thu được dung dịch Na2CO3.

Ngày nay trong công nghiệp sẽ sử dụng phương pháp Solvay (phương pháp amoniac) để điều chế Natri cacbonat. 

  • Sục khí NH3, CO2 vào dung dịch NaCl xảy ra phản ứng:

NaCl + NH3 + CO2 + H2O ⇌ NaHCO3 + NH4Cl

  • Tách NaHCO3 ra khỏi hỗn hợp, sau đó nhiệt phân tạo ra Na2CO3:

2NaHCO3 → Na2CO3 + CO2 + H2O

ỨNG DỤNG HÓA CHẤT SODIUM CARBONATE TRONG SẢN XUẤT CHẤT TẨY RỬA

1. Thành phần chính trong bột tẩy rửa: 

Sodium carbonate thường được sử dụng làm thành phần chính để tạo ra các bột tẩy rửa. Tính kiềm của nó giúp nâng cao pH của dung dịch tẩy rửa, làm tan mỡ, bụi bẩn hữu cơ và giúp loại bỏ các vết bẩn khó tan khác trên bề mặt.

2. Chất điều chỉnh độ pH: 

Sodium carbonate có khả năng điều chỉnh độ pH của dung dịch tẩy rửa, từ đó tăng hiệu quả làm sạch và loại bỏ các chất bẩn.

3. Chất làm mềm nước: 

Ngoài tác dụng tẩy rửa, sodium carbonate còn có khả năng làm mềm nước bằng cách khử canxi và magie từ nước, giúp ngăn ngừa sự tích tụ của cặn bẩn và tăng hiệu quả của các chất tẩy rửa trong nước cứng.

4. Thành phần hỗ trợ cho các chất tẩy rửa khác: 

Sodium carbonate còn được sử dụng như một phụ gia trong các công thức tẩy rửa khác, giúp cải thiện hiệu suất làm sạch và làm dịu các chất hoạt động bề mặt khác.

5. Sản xuất các loại sản phẩm tẩy rửa: 

Sodium carbonate là thành phần quan trọng trong sản xuất các sản phẩm tẩy rửa như bột giặt, nước rửa chén, nước giặt và các sản phẩm tẩy rửa đa năng khác.

MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG HÓA CHẤT SODIUM CARBONATE

  • Đeo đồ bảo hộ cá nhân bao gồm mặt nạ, găng tay và áo choàng.
  • Thận trọng khi điều chỉnh pH trong các quy trình công nghiệp hoặc trong nước hồ bơi. 
  • Tránh tiếp xúc với axit mạnh và các chất hóa học khác mà không có sự kiểm soát cẩn thận.
  • Bảo quản sodium carbonate trong bao bì kín và ở nơi khô ráo.
  • Tuân thủ hướng dẫn sử dụng và liều lượng khuyến cáo trên nhãn sản phẩm.

Nguồn: Admin sưu tầm Internet.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *