HÓA CHẤT SODIUM BENZOATE VÀ ỨNG DỤNG TRONG DƯỢC PHẨM

SODIUM BENZOATE VÀ ỨNG DỤNG TRONG DƯỢC PHẨM

Sodium benzoate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm nhờ vào tính chất bảo quản hiệu quả của nó. Hợp chất này thường được thêm vào các sản phẩm dược phẩm để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm mốc và nấm men, từ đó kéo dài thời gian bảo quản và đảm bảo tính ổn định của thuốc. 

THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ HÓA CHẤT SODIUM BENZOATE

Sodium benzoate với công thức hóa học C6H5COONa, là một hợp chất thường dùng để bảo quản thực phẩm và đồ uống, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. Dạng bột hoặc hạt màu trắng của nó dễ dàng hòa tan trong nước, làm cho nó tiện lợi trong nhiều ứng dụng. 

Dưới đây là một số thông tin cơ bản của hoá chất: 

  • Công thức phân tử:  C6H5COONa
  • Ngoại dạng: Sodium benzoate là muối natri của axit benzoic dạng tinh thể bền vững bột màu trắng, vị ngọt và không có mùi.
  • Khối lượng mol: 144.11 g/mol
  • Khối lượng riêng: 1.497 g/cm3
  • Điểm nóng chảy:  300 °C

XEM THÊM: THÔNG TIN HÓA CHẤT SODIUM BENZOATE

KỸ THUẬT SẢN XUẤT HÓA CHẤT SODIUM BENZOATE

Natri benzoat thường được sản xuất bằng cách trung hòa natri hydroxit (NaOH) với axit benzoic (C6H5COOH), chất này được sản xuất thương mại bằng cách oxy hóa một phần toluene bằng oxy.

ỨNG DỤNG HÓA CHẤT SODIUM BENZOATE TRONG DƯỢC PHẨM

1. Điều trị tăng amoniac máu: 

Sodium benzoate kết hợp với phenylbutyrate để giảm nồng độ amoniac trong máu. Nó phù hợp cho các bệnh nhân mắc các bệnh lý như xơ gan và các rối loạn chuyển hóa.

2. Điều trị đau đầu sau thủng màng cứng: 

Kết hợp với caffeine, sodium benzoate giúp giảm đau và các triệu chứng sau khi thủng màng cứng, cải thiện chất lượng sống của người bệnh.

3. Hỗ trợ điều trị suy hô hấp do quá liều thuốc gây nghiện: 

Sodium benzoate có vai trò hỗ trợ trong việc làm giảm các triệu chứng suy hô hấp do quá liều thuốc gây nghiện, giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng.

4. Điều trị đau đầu do mạch máu: 

Kết hợp với ergotamine, sodium benzoate giúp giảm các cơn đau đầu do mạch máu. Bằng cách ức chế co thắt mạch máu và làm giảm sự co thắt các mạch máu sẽ giảm cơn đau đầu.

5. Chống nấm trong dung dịch tiêm truyền: 

Sodium benzoate được sử dụng như một chất bảo quản trong các dung dịch tiêm truyền để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.

6. Bảo quản thuốc nước và siro: 

Nó được thêm vào các loại thuốc nước và siro. Nhằm để duy trì tính ổn định và bảo quản sản phẩm trong thời gian dài.

7. Chất bảo quản trong mỹ phẩm dược phẩm: 

Sodium benzoate thường được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm dược phẩm. Để giữ cho sản phẩm không bị nhiễm khuẩn và duy trì chất lượng.

8. Là thành phần chính trong các loại thuốc phân tử nhỏ: 

Nó cũng được sử dụng làm chất bảo quản chính trong các loại thuốc phân tử nhỏ. Bao gồm cả thuốc uống và các dạng khác như viên nén và dạng hỗn dịch.

MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG HÓA CHẤT SODIUM BENZOATE

  • Khi sử dụng trực tiếp hóa chất Sodium benzoate cần phải trang bị đầy đủ đồ bảo hộ.
  • Sử dụng đúng với liều lượng, đúng mục đích theo khuyến cáo của nhà sản xuất sản phẩm.
  • Khi sử dụng hóa chất, tuyệt đối không hút thuốc, sử dụng lửa, tránh gây hỏa hoạn, cháy nổ.
  • Hàm lượng được quy định sử dụng trong vai trò làm chất bảo quản thực phẩm là dưới 0,05% tại Việt Nam.

Nguồn: Admin sưu tầm Internet.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *