ỨNG DỤNG HOÁ CHẤT NATRI LIGNOSULFONATE TRONG DƯỢC PHẨM

NATRI LIGNOSULFONATE

Natri Lignosulfonate (NLS) là một hợp chất hóa học đa năng. Hóa chất này  được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm cả ngành dược phẩm. Nó giúp cải thiện chất lượng, hiệu quả và độ an toàn của các sản phẩm thuốc, góp phần mang lại lợi ích cho sức khỏe con người.

THÔNG TIN CƠ BẢN HÓA CHẤT NATRI LIGNOSULFONATE

Natri Lignosulfonate (NLS) hay còn được gọi là Sodium Lignosulfonate, đây là một hợp chất hữu cơ phức tạp có nguồn gốc từ lignin, một thành phần của gỗ. Nó thường được sản xuất dưới dạng bột màu nâu hoặc vàng nhạt, tan trong nước. Đây là một chất phụ gia hoạt tính được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Với tính chất đặc biệt và khả năng tương tác với các chất khác, nó mang lại nhiều ứng dụng thực tế và lợi ích trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Xem thêm: THÔNG TIN HÓA CHẤT NATRI LIGNOSULFONATE

KỸ THUẬT SẢN XUẤT HÓA CHẤT NATRI LIGNOSULFONATE

1. Thu hồi và cô đặc lignin

  • Nước đen: Thu gom nước đen từ quá trình nấu sulfite, đây là nguồn lignin chính.
  • Lọc: Loại bỏ cặn gỗ và các tạp chất khác khỏi nước đen bằng cách lọc.
  • Cô đặc: Cô đặc nước đen bằng cách bay hơi để thu được dung dịch lignin cô đặc.

2. Xử lý lignin

  • Acid hóa: Điều chỉnh pH của dung dịch lignin cô đặc xuống khoảng 2-3 bằng axit sulfuric hoặc axit clohydric.
  • Tách lignin: Tách lignin ra khỏi dung dịch bằng cách kết tủa với cồn hoặc dung môi hữu cơ khác.
  • Lọc và sấy: Lọc và sấy khô kết tủa lignin thu được.

3. Sulfon hóa lignin

  • Phản ứng sulfon hóa: Trộn lignin khô với natri hydroxit (NaOH) và natri metabisulfite (Na2S2O5) trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao.
  • Phản ứng thủy phân: Thủy phân lignin sulfonat natri bằng axit sulfuric loãng để giải phóng Natri Lignosulfonate (NLS).

4. Cô đặc và sấy khô NLS

  • Cô đặc: Cô đặc dung dịch NLS bằng cách bay hơi để thu được dung dịch sệt.
  • Sấy phun: Sấy phun dung dịch NLS sệt thành dạng bột mịn.

5. Kiểm tra chất lượng và đóng gói

  • Kiểm tra chất lượng: Phân tích thành phần, độ ẩm, pH, hàm lượng tro, độ tan và các chỉ tiêu chất lượng khác của NLS.
  • Đóng gói: Đóng gói NLS thành bao/túi phù hợp với yêu cầu của khách hàng.

ỨNG DỤNG HOÁ CHẤT NATRI LIGNOSULFONATE TRONG DƯỢC PHẨM

1. Chất ổn định:

NLS có khả năng ổn định các dung dịch thuốc, giúp ngăn ngừa sự phân hủy và bảo vệ tính toàn vẹn của các hoạt chất dược liệu. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc ổn định các nhũ tương, huyền phù và dung dịch keo.

2. Chất tạo keo:

Chất có khả năng tạo keo và liên kết các thành phần trong thuốc, giúp tạo ra dạng bào chế phù hợp như viên nén, viên nang, thuốc bôi da, v.v. Nó giúp cải thiện độ kết dính, độ chảy và khả năng giải phóng thuốc của sản phẩm.

3. Chất phụ gia:

Hóa chất này được sử dụng như một chất phụ gia trong một số loại thuốc, chẳng hạn như thuốc giảm ho, thuốc long đờm và thuốc nhuận tràng. Giúp cải thiện độ hòa tan, khả năng hấp thụ và hiệu quả của thuốc.

4. Chất tạo màng:

Natri Lignosulfonate được sử dụng để tạo màng bao cho các viên nén và viên nang, Nó giúp bảo vệ thuốc khỏi độ ẩm, ánh sáng và oxy, đồng thời kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc.

5. Chất khử trùng:

Natri Lignosulfonate có khả năng khử trùng và tiêu diệt vi khuẩn, nấm mốc. Nó giúp bảo quản thuốc và ngăn ngừa sự nhiễm bẩn.

MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG TRONG HÓA CHẤT NATRI LIGNOSULFONATE

  • Kiểm tra hạn sử dụng trước khi sử dụng và không sử dụng sản phẩm đã hết hạn.
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp, hít bụi hoặc nuốt phải. Sử dụng bảo hộ lao động phù hợp.
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
  • Làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất, sử dụng liều lượng phù hợp,
  • Thử nghiệm trên một diện tích nhỏ trước khi sử dụng cho diện tích lớn.
  • Xác định khả năng tương thích với các hóa chất khác.
  • Tuân thủ các quy định về an toàn lao động và vệ sinh môi trường khi sử dụng hóa chất.

Nguồn: Admin sưu tầm Internet.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *