ỨNG DỤNG HÓA CHẤT HYDRAZINE HYDRATE TRONG Y TẾ

Hydrazine hydrate
Hydrazine hydrate là một hóa chất quan trọng với nhiều ứng dụng trong lĩnh vực y tế và dược phẩm. Trong y học, nó được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian trong quá trình tổng hợp các loại thuốc, đặc biệt là các loại thuốc điều trị ung thư. Ngoài ra, hydrazine hydrate còn được ứng dụng như một chất bảo quản, giúp duy trì chất lượng của các sản phẩm y tế và dược phẩm.

THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ HYDRAZINE HYDRATE

Hydrazine hydrate (N2H4·H2O) là chất có tính kiềm mạnh và hút ẩm. Sản phẩm nguyên chất là chất lỏng dạng dầu, không màu, trong suốt và có mùi giống amoniac. Khi tiếp xúc với không khí ẩm ướt, nó sẽ tạo ra khói. Hydrazine và các dẫn xuất của nó đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp như chất khử, chất chống oxy hóa, và được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất thuốc.

Xem thêm: Thông tin sản phẩm Hydrazine hydrate

KỸ THUẬT SẢN XUẤT HÓA CHẤT HYDRAZINE HYDRATE

1. Điều chế Hydrazine hydrate bằng quy trình Hoffman

Cho chất lỏng phản ứng với Clo để tạo thành Natri hypoclorit. Ure sẽ được dùng trong phản ứng ở thể lỏng sau khi đã hòa tan trong nước. Nhiệt độ phản ứng là khoảng 5°C. Một lượng keo có tỷ lệ 0,5g/mol sẽ được cho thêm vào để ức chế chất phản ứng.

Hypochlorite và ure sau đó được cho vào lò phản ứng, tỷ lệ mol là 1 : 4 và nhiệt độ được tăng lên 100°C.

H2NCONH2 + NaOCl + 2 NaCl -> N2H4 + NaCl + Na2CO3 + H2O

2. Quy trình Bayer giúp sản xuất Hydrazine hydrate

Hydrazine được tổng hợp dựa trên phản ứng oxy hóa giữa natri hypochlorine và amoniac trong môi trường có aceton và nồng độ pH từ 12 – 14. Phản ứng bao gồm:

NaOCl + 2 NH3 + 2 CH3COCH3 -> (CH3)2C = N-N=C(CH3)2 + NaCl + 3 H2O

(CH3)2C = N-N=C(CH3)2 + 2 H2O -> 2CH3COCH3 + N2H4

ỨNG DỤNG HÓA CHẤT HYDRAZINE HYDRATE TRONG Y TẾ

1. Hóa chất Hydrazine hydrate làm chất trung gian sản xuất thuốc:

Hydrazine hydrate được sử dụng làm chất trung gian trong quá trình tổng hợp các loại thuốc khác nhau, đặc biệt là các thuốc điều trị ung thư như: hydralazine, isoniazid và procarbazine.

Chất này cũng được ứng dụng trong sản xuất một số loại thuốc kháng vi rút và một số thuốc kháng sinh như iproniazid và nialamide.

Vai trò của hydrazine hydrate trong các quá trình tổng hợp là cung cấp nhóm hydrazide (-NHNH2) quan trọng, giúp tạo ra các cấu trúc phân tử độc đáo và có hoạt tính sinh học mong muốn.

2. Hóa chất Hydrazine hydrate làm chất bảo quản:

Hydrazine hydrate có tính khử oxy mạnh, do đó được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm y tế và dược phẩm.

Việc sử dụng hydrazine hydrate giúp ngăn ngừa sự oxy hóa và oxy hóa của các thành phần dễ bị hư hỏng trong các sản phẩm, như vitamin, enzyme, và các hoạt chất sinh học khác. Ứng dụng này giúp kéo dài tuổi thọ và duy trì chất lượng của các sản phẩm y tế và dược phẩm.

MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG HÓA CHẤT HYDRAZINE HYDRATE

1. Tính an toàn:

  • Chất này là một chất rất độc, dễ cháy nổ và ăn mòn các vật liệu.
  • Việc tiếp xúc hoặc xử lý không cẩn thận có thể gây ngộ độc, bỏng, cháy nổ và các tác hại nghiêm trọng khác.
  • Cần tuân thủ các biện pháp an toàn nghiêm ngặt khi làm việc với hóa chất này.

2. Trang bị bảo hộ cá nhân:

  • Người sử dụng phải được trang bị đầy đủ các thiết bị bảo hộ cá nhân như quần áo, găng tay, kính bảo hộ, mặt nạ phòng độc, etc.
  • Phải đảm bảo các thiết bị bảo hộ này luôn ở tình trạng tốt, không bị hư hỏng.

3. Quy trình xử lý an toàn:

  • Tất cả các thao tác phải được thực hiện trong môi trường được kiểm soát, thông gió tốt.
  • Phải có các biện pháp phòng cháy nổ như trang bị thiết bị dập lửa, cách ly nguồn nhiệt.
  • Cần có quy trình xử lý chất thải đúng cách, tránh gây ô nhiễm môi trường.

Nguồn: Admin sưu tầm Internet.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *