CALCIUM SULFATE VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM

CALCIUM SULFATE VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM

Hóa chất calcium sulfate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm. Nó được biết đến như một chất đông tụ trong sản xuất đậu hũ, giúp tạo độ chắc và kết cấu mịn cho sản phẩm. Ngoài ra, calcium sulfate còn được dùng làm chất bổ sung canxi trong các sản phẩm bánh kẹo và đồ uống, cải thiện giá trị dinh dưỡng.

THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ HÓA CHẤT CALCIUM SULFATE

Calcium sulfate (CaSO₄) là một hợp chất hóa học phổ biến với nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp. Hợp chất này thường tồn tại ở các dạng khan (anhydrite) và ngậm nước như dihydrate (thạch cao, CaSO₄·2H₂O) và hemihydrate (thạch cao Paris). Calcium sulfate có màu trắng, rất ít tan trong nước, và có điểm nóng chảy khoảng 1450°C.

Dưới đây là một số thông tin cơ bản của hoá chất: 

  • Công thức phân tử: CaSO4
  • Ngoại dạng: bột màu trắng
  • Khối lượng mol: 136,14 g/mol (khan), 145,15 g/mol (hemihydrat), 172,172 g/mol (dihydrat)
  • Khối lượng riêng: 2,96 g/cm3 ( khan), 2,32 g/cm3 ( dihydrat)
  • Điểm nóng chảy: 1.460 °C

Xem thêm: THÔNG TIN HÓA CHẤT CALCIUM SULFATE

KỸ THUẬT SẢN XUẤT HÓA CHẤT CALCIUM SULFATE

1. Điều chế CaSO4 trong tự nhiên

Hóa chất calcium sulfate có trong tự nhiên có thể là thạch cao, cũng tồn tại ở dạng tinh thể rắn, phẳng được gọi là statin.

2. Điều chế CaSO4 trong công nghiệp

Hiện nay, có những phương pháp sau để điều chế canxi sunfat trong công nghiệp:

Các phản ứng trong sản xuất H3PO4 trong công nghiệp:

Ca5F (PO4) 3 + 5H2SO4 + 10H2O → 5CaSO4.2H2O + 3H3PO4 + HF

Xử lý phản ứng khí thải lưu huỳnh công nghiệp với đá vôi:

CaCO3 + SO2 + 1/2 H2O → CaSO4.2H2O + CO2

Phản ứng của muối canxi với H2SO4:

CaCO3 + H2SO4 + H2O → CaSO4.2H2O + CO2

ỨNG DỤNG HÓA CHẤT CALCIUM SULFATE TRONG CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM

1. Chất ổn định:

Hóa chất này thường được sử dụng làm chất ổn định trong sản xuất nhiều loại thực phẩm, như phô mai, nước ngọt, và sản phẩm chế biến từ sữa. Nó giúp cải thiện cấu trúc và độ cứng của sản phẩm thực phẩm, đồng thời còn giúp duy trì độ ổn định của chúng.

2. Chất phụ gia trong sản xuất bia và rượu: 

Trong quá trình sản xuất bia và rượu, calcium sulfate được sử dụng như một chất phụ gia để kiểm soát pH của hỗn hợp và cung cấp canxi cho quá trình lên men.

3. Chất chống ố và chất chống đông: 

Hóa chất này cũng có thể được sử dụng như một chất chống ố và chất chống đông trong một số sản phẩm thực phẩm để ngăn chặn sự hình thành của tinh thể và giữ cho sản phẩm giữ được tính chất ban đầu.

4. Chất điều chỉnh độ acid: 

Trong một số trường hợp, calcium sulfate cũng được sử dụng như một chất điều chỉnh độ acid trong sản xuất thực phẩm để kiểm soát và điều chỉnh độ pH của các sản phẩm.

5. Chất bổ sung canxi: 

Hóa chất calcium sulfate cũng được sử dụng như một nguồn canxi bổ sung trong một số sản phẩm thực phẩm, như thực phẩm bổ sung canxi và thực phẩm chức năng.

6. Chất đóng gói và bảo quản: 

Trong một số trường hợp, hóa chất này cũng được sử dụng làm chất đóng gói và bảo quản để giữ cho các sản phẩm thực phẩm được bảo quản trong điều kiện tốt nhất.

MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG HÓA CHẤT CALCIUM SULFATE

Khi sử dụng hóa chất calcium sulfate trong công nghiệp, cần lưu ý những điểm sau:

  • Luôn tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ mọi chỉ dẫn về cách lưu trữ, xử lý và sử dụng hóa chất.
  • Đảm bảo sử dụng đầy đủ trang thiết bị bảo hộ cá nhân. Tránh hít phải hơi, khói hoặc bụi từ hóa chất.
  • Lưu trữ calcium sulfate trong điều kiện khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp.
  • Sau khi sử dụng, làm sạch khu vực làm việc và các dụng cụ liên quan.

Nguồn: Admin sưu tầm Internet.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *