ỨNG DỤNG ACETYLSALICYLIC ACID TRONG MỸ PHẨM 

Ứng dụng acetylsalicylic acid trong mỹ phẩm

Acetylsalicylic acid là một dẫn xuất của acid salicylic và thuộc nhóm non-steroid. Trong ngành mỹ phẩm, hoá chất này được đánh giá là một thành phần linh hoạt và quan trọng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da hiện đại.

THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ HÓA CHẤT ACETYLSALICYLIC ACID

Acetylsalicylic acid (gọi tắt là ASA) còn có tên gọi khác là aspirin, là một loại hợp chất hóa học thuộc nhóm chống viêm non-steroid. Dưới đây là một số thông tin cơ bản của hoá chất:

  • Tên gọi khác: Aspirin, ASA, 2-Acetoxybenzoic acid và acetyl salicylate.
  • Công thức phân tử: C9H8O4
  • Ngoại dạng: tinh thể màu trắng đến vàng
  • Khối lượng mol: 180.160 g/mol
  • Khối lượng riêng: 1.40 g/cm3
  • Điểm nóng chảy: 138 đến 140 °C (280 đến 284 °F)
  • Điểm sôi: 140 °C (284 °F) (phân ly)

Xem thêm: THÔNG TIN HOÁ CHẤT ACETYLSALICYLIC ACID

KỸ THUẬT SẢN XUẤT HÓA CHẤT ACETYLSALICYLIC ACID

Quy trình sản xuất acetylsalicylic acid (ASA) thường bao gồm các bước sau:

Bước 1: Phản ứng Este hóa: 

Acid salicylic phản ứng với anhydrid acetic trong môi trường acid sulfuric đặc để tạo thành ASA và acid acetic. 

C7​H6​O3 ​+ (CH3​CO)2​O → C9​H8​O4 ​+ CH3​COOH

Bước 2: Làm sạch sản phẩm:

Sản phẩm sau phản ứng được làm sạch thông qua quá trình lọc và rửa để loại bỏ tạp chất.

Bước 3: Tinh chế: 

ASA sau đó được tinh chế thông qua quá trình kết tinh lại từ dung môi thích hợp.

Bước 4: Sấy khô: 

Sản phẩm cuối cùng được sấy khô để loại bỏ hoàn toàn dung môi và đạt được độ tinh khiết cao.

Bước 5: Đóng gói: 

ASA tinh khiết sau đó được đóng gói dưới dạng viên nén hoặc các dạng bào chế khác tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể.

ỨNG DỤNG ACETYLSALICYLIC ACID TRONG MỸ PHẨM

Acetylsalicylic acid được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm với nhiều công dụng đa dạng. Dưới đây là một số ứng dụng chính của ASA trong ngành mỹ phẩm:

1. Tẩy tế bào chết: 

Acid salicylic có khả năng loại bỏ lớp sừng, giúp da mịn màng và giảm mụn trứng cá. Nồng độ từ 1-5% thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy tế bào chết hàng ngày, trong khi nồng độ 10-15% có thể được sử dụng trong các liệu pháp thay da sinh học. 

2. Giữ ẩm: 

Nó cũng giúp da giữ ẩm tốt hơn bằng cách tăng khả năng thấm của các thành phần khác vào trong da.

3. Điều trị mụn trứng cá: 

Với tính chất làm bong tróc lớp sừng và kháng viêm, acid salicylic hiệu quả trong việc ngăn ngừa và điều trị mụn trứng cá. Nồng độ từ 0,5-2,0% thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn không cần kê toa.

4. Chống nấm và gàu: 

Acid salicylic cũng được dùng trong các sản phẩm kháng nấm và là thành phần chính trong các sản phẩm trị gàu với nồng độ khuyến cáo từ 2-3%.

5. Chống nắng: 

Ngoài ra, hoá chất này còn có khả năng hấp thụ tia UV. Do đó, cũng được sử dụng trong một số sản phẩm chống nắng.

MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG HOÁ CHẤT ACETYLSALICYLIC ACID

Khi sử dụng acetylsalicylic acid trong mỹ phẩm, cần lưu ý một số điểm sau:

  • Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc nhạy cảm. Bởi hoá chất có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với các khu vực nhạy cảm.
  • Không sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. 
  • Mỗi sản phẩm có hàm lượng và cách sử dụng khác nhau, vì vậy hãy tuân thủ theo hướng dẫn để tránh gây hại cho da.
  • Phụ nữ có thai hoặc cho con bú nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Khi mới bắt đầu sử dụng nên dùng với liều lượng thấp và theo dõi phản ứng của da. Nếu có dấu hiệu kích ứng, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Nguồn: Admin sưu tầm Internet.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *