SAPONIN VÀ ỨNG DỤNG TRONG MỸ PHẨM

SAPONIN VÀ ỨNG DỤNG TRONG MỸ PHẨM

Hóa chất Saponin là một loại hợp chất tự nhiên có cấu trúc đặc biệt. Đặc tính nổi bật của saponin là khả năng tạo bọt, giúp chúng trở thành chất hoạt động bề mặt tự nhiên, có thể thay thế cho các chất hoạt động bề mặt tổng hợp trong mỹ phẩm. Saponin còn có tác dụng kháng khuẩn và củng cố mạch máu. Đây là một hợp chất lành tính cùng những tính chất đặc biệt được xem là một hợp chất quan trọng, cần thiết bậc nhất trong ngành sản xuất mỹ phẩm

THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ HÓA CHẤT SAPONIN

Saponin là glycoside tự nhiên, bao gồm một phần aglycone hòa tan trong lipid – thường là một steroid hoặc triterpenoid – và một hoặc nhiều chuỗi đường hòa tan trong nước.Tính chất đặc trưng của saponin bao gồm khả năng hòa tan trong cả nước và chất béo, làm cho chúng có tính chất hoạt động bề mặt hữu ích. Ngoài ra, saponin còn có các đặc điểm nhận dạng như vị đắng, khả năng tạo bọt ổn định và hoạt tính huyết tương.

Dưới đây là một số thông tin cơ bản của hoá chất: 

  • Công thức phân tử: Có nhiều công thức đa dạng.
  • Ngoại dạng: Tinh thể hoặc bột màu trắng hoặc vàng 
  • Khối lượng mol: 600-2000g/mol
  • Khối lượng riêng: 1,2-1,7g.cm³.
  • Điểm nóng chảy: 200-300 °C.
  • Điểm sôi: phân hủy trước khi sôi

KỸ THUẬT SẢN XUẤT HÓA CHẤT SAPONIN

Quy trình sản xuất Saponin thường phụ thuộc vào nguyên liệu, tuy nhiên thường sẽ gồm các bước chính sau :

1. Thu hoạch nguyên liệu:

Lựa chọn nguyên liệu phù hợp: Saponin có thể được chiết xuất từ nhiều loại thực vật khác nhau, tuy nhiên cần lựa chọn những bộ phận có hàm lượng Saponin cao như rễ, thân, lá, hoa hoặc quả. Cần thu hoạch nguyên liệu đúng thời điểm vì thời điểm có ảnh hưởng đến hàm lượng Saponin trong nguyên liệu. Nên thu hoạch vào giai đoạn mà hàm lượng Saponin cao nhất.

2. Sấy khô nguyên liệu:

Sấy khô nguyên liệu bằng phương pháp phù hợp như phơi nắng, sấy gió nóng hoặc sấy thăng hoa. Mục đích của việc sấy khô là để loại bỏ nước, bảo quản nguyên liệu và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chiết xuất.

3. Nghiền nhỏ nguyên liệu:

Nghiền nhỏ nguyên liệu thành bột mịn để tăng diện tích tiếp xúc với dung môi chiết xuất.

4. Chiết xuất Saponin:

Sử dụng dung môi phù hợp để chiết xuất Saponin từ bột nguyên liệu. Dung môi thường được sử dụng là ethanol, methanol, nước hoặc hỗn hợp dung môi. Áp dụng các phương pháp chiết xuất phù hợp như chiết xuất Soxhlet, chiết xuất siêu âm hoặc chiết xuất bằng cột.

5. Cô đặc dung dịch chiết xuất:

Cô đặc dung dịch chiết xuất để loại bỏ dung môi và thu hồi Saponin. Có thể áp dụng các phương pháp cô đặc như cô đặc chân không quay, cô đặc bằng màng lọc hoặc cô đặc bằng cách bay hơi.

ỨNG DỤNG HÓA CHẤT SAPONINTRONG MỸ PHẨM

Trong mỹ phẩm, hoá chất Saponin có nhiều ứng dụng quan trọng. Dưới đây là một số ứng dụng nổi bật trong sản xuất mỹ phẩm:

1. Sữa rửa mặt:

Saponin được ứng dụng để sản xuất sữa rửa mặt vì nó có khả năng tạo bọt mịn, saponin giúp làm sạch sâu lỗ chân lông, loại bỏ bụi bẩn và dầu nhờn mà không làm tổn thương lớp biểu bì. Đặc tính kháng khuẩn của saponin còn hỗ trợ việc ngăn chặn và điều trị mụn trứng cá, mang lại làn da sạch và khỏe mạnh.  Ngoài ra, saponin còn có tác dụng làm sáng da, giúp da trở nên rạng rỡ và đều màu hơn bằng cách thúc đẩy quá trình loại bỏ tế bào chết và tái tạo da mới. Sự kiểm soát dầu nhờn giúp giảm thiểu nguy cơ hình thành mụn đầu đen. Khả năng se khít lỗ chân lông cũng giúp giảm mụn đầu đen. Kích thích sản sinh collagen cải thiện độ đàn hồi da.

2. Sữa tắm:

Không chỉ giới hạn ở việc làm sạch da mặt, saponin còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, nơi chúng phát huy hiệu quả làm sạch sâu, loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết mà không làm tổn thương lớp biểu bì. Đặc biệt, saponin còn có khả năng dưỡng ẩm, giúp da giữ được độ ẩm cần thiết, tránh tình trạng khô căng sau khi tắm. Bên cạnh đó, tính chất dịu nhẹ của saponin là lựa chọn lý tưởng cho những làn da nhạy cảm. Giảm thiểu nguy cơ kích ứng và cải thiện các vấn đề về da như khô ngứa hay bong tróc.

3. Dầu gội đầu:

Saponin trong dầu gội giúp làm sạch da đầu và tóc một cách nhẹ nhàng mà không làm mất đi lớp dầu tự nhiên, giữ cho mái tóc luôn sạch sẽ và không bị bết dính. Hơn nữa, saponin còn kích thích lưu thông máu tới da đầu, cung cấp dưỡng chất cần thiết cho nang tóc, từ đó thúc đẩy sự mọc của tóc, giúp tóc không chỉ dày mà còn chắc khỏe. Đặc tính kháng nấm của saponin cũng góp phần quan trọng trong việc điều trị gàu, giảm ngứa và bong tróc da đầu, mang lại cảm giác dễ chịu cho người sử dụng. Cuối cùng, saponin còn giúp tóc trở nên mềm mại, bóng mượt và dễ vào nếp.

4. Sản phẩm trang điểm:

Saponin với khả năng tạo hiệu ứng bám màu. Saponin giúp cho phấn nền và phấn má hồng có độ bền màu cao, giữ cho lớp trang điểm trở nên hoàn hảo suốt cả ngày dài. Không chỉ có vậy, saponin còn được biết đến với khả năng dưỡng ẩm. Giúp da giữ được độ ẩm cần thiết, từ đó cải thiện độ mịn màng và tạo nên một lớp nền tự nhiên. Saponin cũng có tác dụng như một chất chống viêm và chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. 

Xem thêm: THÔNG TIN HÓA CHẤT SAPONIN VÀ ỨNG DỤNG TRONG NÔNG NGHIỆP

MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG HÓA CHẤT SAPONIN

Khi sử dụng hóa chất Saponin trong mỹ phẩm, cần lưu ý những điểm sau:

  • Nên thử sản phẩm mỹ phẩm có chứa Saponin trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng cho toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể để kiểm tra kích ứng.
  • Tránh sử dụng Saponin cho da nhạy cảm hoặc da đang bị tổn thương.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu trước khi sử dụng 
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp Saponin với mắt, mũi và miệng.
  • Rửa tay sạch sau khi sử dụng Saponin.
  • Nếu bị dính Saponin vào mắt, mũi hoặc miệng, cần rửa sạch với nước và đến gặp bác sĩ.

Nguồn: Admin sưu tầm Internet.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *