NATRI CARBONATE VÀ ỨNG DỤNG TRONG THỰC PHẨM

natri carbonate

Hóa chất Natri carbonate (Na₂CO₃) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm để điều chỉnh độ pH, làm mềm nước, ngăn chặn sự kết tinh, làm tăng khối lượng sản phẩm nướng, và bảo quản thực phẩm. Các ứng dụng này giúp cải thiện chất lượng và kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm. Việc sử dụng natri carbonate phải tuân theo quy định an toàn thực phẩm để đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng.

THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ HÓA CHẤT

Natri carbonate (Na2CO3), hay còn gọi là soda, là một hợp chất hóa học quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Đây là một chất rắn màu trắng, dễ hút ẩm và tan tốt trong nước, có tính kiềm mạnh. 

Xem thêm THÔNG TIN CHI TIẾT HÓA CHẤT

KỸ THUẬT SẢN XUẤT HÓA CHẤT NATRI CARBONATE

1. Quy Trình Solvay

Đây là phương pháp phổ biến nhất để sản xuất natri carbonate. Quy trình Solvay bao gồm các bước sau:

  • Pha chế dung dịch: NaCl (muối ăn) được hòa tan trong nước.
  • Bơm khí amoniac: Khí NH3 được bơm vào dung dịch muối, tạo thành dung dịch amoniac.
  • Bơm khí CO2: Khí CO2 được bơm vào dung dịch amoniac, tạo ra natri bicarbonate (NaHCO3) và amoni carbonate. 

NaCl+NH3+CO2+H2O→NaHCO3+NH4Cl

  • Kết tủa: Natri bicarbonate kết tủa và được lọc ra khỏi dung dịch.
  • Nung: Natri bicarbonate được nung để tạo ra natri carbonate. 

2NaHCO3→Na2CO3+H2O+CO2

Quy trình Solvay được ưa chuộng vì hiệu quả cao và các sản phẩm phụ như NH4Cl có thể được tái sử dụng.

2. Khai Thác từ Mỏ Trona

Mỏ trona là nguồn tự nhiên lớn của natri carbonate. Trona (Na2CO3·NaHCO3·2H2O) được khai thác từ các mỏ dưới lòng đất và sau đó được xử lý để tách ra natri carbonate.

  • Khai thác: Trona được khai thác từ mỏ và vận chuyển đến nhà máy.
  • Tinh chế: Trona được hòa tan trong nước và tạp chất được loại bỏ.
  • Kết tủa: Dung dịch được làm nguội để natri carbonate kết tủa.
  • Lọc và nung: Natri carbonate kết tủa được lọc và nung để loại bỏ nước và tạo ra sản phẩm cuối cùng.

ỨNG DỤNG NATRI CARBONATE TRONG THỰC PHẨM

1. Điều chỉnh độ pH:

Natri carbonate được sử dụng để điều chỉnh độ pH trong các sản phẩm thực phẩm.  Na2CO3 giúp duy trì môi trường kiềm. Ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và kéo dài thời gian bảo quản.

2. Chất làm mềm nước:

Trong quá trình chế biến thực phẩm, nước cứng có thể gây ra nhiều vấn đề như làm giảm hiệu quả của các chất tẩy rửa hoặc ảnh hưởng đến hương vị của sản phẩm. Natri carbonate được sử dụng để làm mềm nước bằng cách loại bỏ các ion canxi và magiê.

3. Chất chống đông cứng:

Hóa chất này có thể được sử dụng để ngăn chặn sự kết tinh và đông cứng của một số sản phẩm thực phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm nướng và kẹo.

4. Chất làm tăng khối lượng:

Natri carbonate được sử dụng như một chất làm tăng khối lượng trong các sản phẩm nướng, giúp bánh và các sản phẩm khác trở nên nhẹ và xốp hơn.

5. Chất bảo quản:

Do khả năng kiểm soát độ pH và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn. Vì vậy nó cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong một số sản phẩm thực phẩm.

6. Nguyên liệu trong sản xuất thực phẩm:

Hóa chất này còn được sử dụng trong quá trình sản xuất một số loại thực phẩm như sữa bột, kem, và các sản phẩm từ sữa khác để duy trì độ tươi ngon và chất lượng của sản phẩm.

MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG HÓA CHẤT NATRI CARBONATE

  • Điều chỉnh liều lượng sử dụng đúng để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
  • Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân khi tiếp xúc với hóa chất.
  • Bảo quản trong điều kiện khô ráo, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp.
  • Luôn pha loãng hóa chất với nước trước khi sử dụng.
  • Kiểm tra và tuân thủ các hướng dẫn của nhà sản xuất khi pha chế dung dịch.
  • Tránh sử dụng trong điều kiện thời tiết bất lợi như gió mạnh, mưa lớn.
  • Theo dõi và đánh giá hiệu quả sau khi áp dụng để điều chỉnh cần thiết.

Nguồn: Admin sưu tầm Internet.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *