HOÁ CHẤT SODIUM CHLORITE TRONG Y HỌC

ứng dụng hoá chất sodium chlorite trong ngành y học

Hoá chất Sodium Chlorite là một hợp chất hoá học có tính oxi hoá mạnh, màu trắng, không mùi, tan tốt trong nước và cồn. Hoá chất này có khả năng phân hủy khi tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc các chất khử mạnh và giải phóng khí clo dioxit. Ngoài ra, hợp chất này còn có thể gây kích ứng da và mắt, do đó cần sử dụng các biện pháp bảo hộ khi làm việc với nó.

THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ HOÁ CHẤT SODIUM CHLORITE

Sodium Chlorite còn có tên gọi khác là Natri Clorit. Đây là một hợp chất hoá học có công thức phân tử là NaClO2. Hoá chất này thường tồn tại dưới dạng bột màu trắng, không mùi.

Dưới đây là một số thông tin cơ bản của hoá chất:

  • Công thức phân tử: NaClO2
  • Ngoại dạng: Dạng bột màu trắng, không mùi
  • Khối lượng mol: 90.438g/mol
  • Khối lượng riêng: 2,5g/cm³
  • Điểm nóng chảy: 180-200°C
  • Điểm sôi: 420°C

Xem thêm: THÔNG TIN HOÁ CHẤT SODIUM CHLORITE

KỸ THUẬT SẢN XUẤT HOÁ CHẤT SODIUM CHLORITE

Quy trình sản xuất hoá chất này thường bao gồm các bước sau:

1. Chuẩn bị nguyên liệu

  • Natri clorua (NaCl): Nguyên liệu chính cung cấp natri.
  • Natri hydroxide (NaOH): Dùng để điều chỉnh pH và hỗ trợ trong phản ứng.
  • Clo (Cl2): Cần thiết để phản ứng với NaCl để tạo ra NaClO2.

2. Phản ứng chính

Phương pháp điều chế Sodium Chlorite thường bao gồm phản ứng hóa học giữa natri clorua, natri hydroxide  và clo (Cl2). 

Phương trình phản ứng:

2NaCl + NaOH + Cl2 → 2NaClO2 + H2O

3. Quá trình sản xuất sodium chlorite

  • Điện phân NaCl: Natri clorua được điện phân để tạo ra clo (Cl2) và natri hydroxide (NaOH).
  • Phản ứng với Cl2: Hỗn hợp natri clorua và natri hydroxide sau đó được trộn với clo (Cl2) và phản ứng để sản xuất Sodium Chlorite (NaClO2) và nước.

3. Tách lọc và làm sạch

Sau khi phản ứng hoàn tất, Sodium Chlorite (NaClO2) được tách ra từ dung dịch. Sản phẩm được làm sạch để loại bỏ tạp chất và đảm bảo độ tinh khiết.

ỨNG DỤNG HOÁ CHẤT SODIUM CHLORITE TRONG Y HỌC

Trong y học, hoá chất này có nhiều ứng dụng quan trọng. Dưới đây là một số ứng dụng nổi bật:

1. Cân bằng điện giải và thể dịch

Hoá chất Sodium Chlorite là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì cân bằng điện giải trong cơ thể. Natri (Na+) là một ion chính trong dịch ngoại bào, có nhiệm vụ điều chỉnh áp suất thẩm thấu và thể tích máu. Natri cũng giúp điều hòa chức năng cơ và thần kinh, đảm bảo hoạt động bình thường của tế bào.

2. Điều trị một số bệnh lý

Hoá chất này còn được sử dụng trong điều trị một số bệnh lý như cường giáp, giảm natri máu và ngộ độc barbiturate. Trong những trường hợp này, nó giúp điều chỉnh nồng độ ion trong máu, từ đó cải thiện tình trạng bệnh nhân.

3. Sử dụng trong các thủ thuật y tế

Trong các thủ thuật y tế, hoá chất này thường được sử dụng để làm sạch và làm ẩm các dụng cụ y tế. Nó cũng được dùng để làm sạch các cơ quan nội tạng trong quá trình phẫu thuật, giúp tăng khả năng quan sát và giảm nguy cơ nhiễm trùng.

MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG HOÁ CHẤT SODIUM CHLORITE

Khi sử dụng hoá chất này trong y học, cần lưu ý những điểm sau:

  • Chỉ sử dụng dung dịch Sodium Chlorite đã được tiệt trùng và bảo quản đúng cách để tránh nguy cơ nhiễm trùng.
  •  Sử dụng liều lượng hoá chất Sodium Chlorite phù hợp với tình trạng sức khỏe và nhu cầu của bệnh nhân.
  • Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trong quá trình sử dụng Sodium Chlorite để kịp thời điều chỉnh và xử lý các tác dụng phụ nếu có.
  • Bảo quản Sodium Chlorite ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp và đảm bảo đóng gói chặt chẽ để ngăn ngừa rò rỉ.

Nguồn: Admin sưu tầm Internet.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *