BUTYL CARBITOL VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP 

BUTYL CARBITOL

Butyl Carbitol là một chất lỏng trung tính, trong suốt, nhiệt độ sôi cao, tan hoàn toàn trong nước và dung môi hữu cơ. Butyl Carbitol có mùi rất nhẹ, bay hơi chậm, độ nhớt thấp, tỉ lệ pha loãng cao. Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất và các ứng dụng công nghiệp khác nhau. 

THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ HÓA CHẤT BUTYL CARBITOL 

Butyl carbitol là tên thương mại của Diethylene Glycol Monobutyl Ether, một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm glycol ethers. Hoá chất này có đặc tính là chất lỏng không màu, mùi nhẹ, tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ khác. 

Dưới đây là một số thông tin cơ bản về hoá chất: 

  • Công thức phân tử: C8H18O3
  • Ngoại dạng: Chất lỏng không màu
  • Khối lượng mol: 162.22 g/mol
  • Khối lượng riêng: 0.955 g/cm3  
  • Điểm nóng chảy: -68 °C
  • Điểm sôi: 230,4 °C

Xem thêm: THÔNG TIN HOÁ CHẤT BUTYL CARBITOL 

KỸ THUẬT SẢN XUẤT HÓA CHẤT BUTYL CARBITOL 

Quá trình sản xuất Butyl carbitol bao gồm các bước sau:

1. Tổng hợp từ Ethylene Glycol và Butanol:

Bước 1: Đầu tiên, Ethylene Glycol (HOCH2CH2OH) được ester hóa với Butanol (C4H9OH). Để tạo ra Butyl Ethylene Glycol Ether (C4H9OCH2CH2OCH2CH2OH).

Bước 2: Butyl Ethylene Glycol Ether trải qua quá trình transester hóa để tạo thành Butyl Carbitol (C8H18O3).

2. Quá trình chi tiết:

Ethylene Glycol và Butanol phản ứng với nhau trong môi trường xúc tác axit để tạo thành Butyl Ethylene Glycol Ether. Sau đó, Butyl Ethylene Glycol Ether tiếp tục phản ứng với Ethylene Oxide (C2H4O) để tạo thành Butyl Carbitol.

3. Điều kiện phản ứng:

Phản ứng thường được thực hiện ở nhiệt độ và áp suất cụ thể để đảm bảo hiệu suất và chất lượng sản phẩm cao.

4. Tinh chế và tách chất:

Sau khi phản ứng hoàn thành, sản phẩm được tinh chế để loại bỏ các tạp chất và sản phẩm phụ. Quá trình này bao gồm các bước như chiết lọc, đọng sôi, và chưng cất để thu được Butyl Carbitol tinh khiết.

ỨNG DỤNG HÓA CHẤT BUTYL CARBITOL TRONG CÔNG NGHIỆP 

Butyl Carbitol là một hóa chất đa năng, có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau nhờ vào các tính chất hoá học đặc biệt của nó. Dưới đây là một số ứng dụng chính của hoá chất này:

1. Dung môi:

  • Butyl Carbitol được sử dụng làm dung môi trong các sản phẩm sơn và chất phủ nhờ khả năng hoà tan tốt và bay hơi chậm, giúp cải thiện độ bóng và độ bám dính của lớp phủ.
  • Trong ngành công nghiệp in ấn, nó được sử dụng làm dung môi cho mực in để đảm bảo độ mịn và độ sáng của màu sắc.
  • Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong các chất tẩy rửa công nghiệp và gia dụng nhờ khả năng hoà tan các chất bẩn dầu mỡ.

2. Chất làm dẻo:

Trong sản xuất nhựa và cao su, nó được sử dụng làm chất làm dẻo, giúp cải thiện tính linh hoạt và độ bền của sản phẩm.

3. Chất trung gian trong tổng hợp hóa học:

Hoá chất này có thể được sử dụng như một chất trung gian trong quá trình sản xuất các hóa chất khác, bao gồm các este và ether.

4. Ngành dệt may:

Trong ngành công nghiệp dệt may, nó được sử dụng trong các quá trình nhuộm và hoàn tất vải, giúp cải thiện độ bền màu và độ mềm mại của vải.

5. Ngành công nghiệp dầu khí:

Hoá chất này được sử dụng trong các sản phẩm dầu khí như dung môi cho các phụ gia và chất tẩy rửa.

6. Chất điều chỉnh độ nhớt:

Trong một số sản phẩm, Butyl Carbitol được sử dụng để điều chỉnh độ nhớt, giúp cải thiện tính ổn định và khả năng xử lý của sản phẩm.

MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG HÓA CHẤT BUTYL CARBITOL

  • Butyl carbitol có tính chất bắt lửa nên có thể làm tăng nguy cơ gây hỏa hoạn khi tiếp xúc với ngọn lửa, nguồn nhiệt hoặc các chất dễ cháy khác.
  • Cần đảm bảo sử dụng trong môi trường có hệ thống thông gió tốt hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp.
  • Có thể gây kích ứng nên cần mang đồ bảo hộ khi tiếp xúc với hóa chất. 
  • Hóa chất cần được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và trong bao bì kín đáo để tránh bị phân hủy hoặc hư hỏng. 

Nguồn: Admin sưu tầm internet.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *