AXIT LACTIC VÀ ỨNG DỤNG TRONG DƯỢC PHẨM

AXIT LACTIC VÀ ỨNG DỤNG TRONG DƯỢC PHẨM

Axit lactic là một hợp chất hữu cơ với công thức hóa học C3H6O3. Trong dược phẩm, axit lactic có nhiều ứng dụng quan trọng như một chất làm đặc, điều chỉnh độ pH hoặc có thể làm dịu da trong các sản phẩm chăm sóc da và nhiều ứng dụng khác.

THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ HÓA CHẤT AXIT LACTIC

Axit lactic (hay còn gọi là axit sữa) là một hợp chất hữu cơ với công thức hóa học C3H6O3. Nó là một axit carboxylic có nhóm hydroxyl đính vào carbon alpha (kế tiếp carbonyl). Axit lactic tồn tại ở hai dạng quang học (đồng phân), L-(+)-lactic acid và D-(-)-lactic acid.

Dưới đây là một số thông tin cơ bản của hoá chất: 

  • Công thức phân tử: C3H6O3
  • Ngoại dạng: chất lỏng không màu
  • Khối lượng mol: 90.08 g/mol
  • Khối lượng riêng: 1.206 g/cm3
  • Điểm nóng chảy: 53-57°C
  • Điểm sôi: 122-135°C
  • Độ tan: hòa tan trong nước

Xem thêm: THÔNG TIN CHI TIẾT CỦA HOÁ CHẤT AXIT LACTIC

KỸ THUẬT SẢN XUẤT HÓA CHẤT AXIT LACTIC

Quá trình sản xuất hoá chất này có thể được thực hiện theo hai phương pháp chính: phương pháp hóa học và phương pháp sinh học.

1.Phương pháp hóa học:

Phản ứng trộn axit axetic và cồn etylic với sự hiện diện của một chất xúc tác như H2SO4 để tạo ra axit lactic.

Phương trình phản ứng:

CH3COOH + C2H5OH → C3H6O3 + H2O

Sau đó, nó được tinh chế và tinh chế để có độ tinh khiết cao.

2. Phản ứng sinh học: 

Quá trình lên men của đường hoặc tinh bột bằng vi khuẩn hoặc nấm để tạo ra axit lactic. Dưới đây là quy trình sản xuất hoá chất này: 

Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu 

Các carbohydrate từ nguồn nguyên liệu được thủy phân (nếu cần) để tạo ra đường đơn như glucose.

Bước 2: Lên men

Đường đơn được lên men bởi vi khuẩn axit lactic trong điều kiện kỵ khí (thiếu oxy). Quá trình này diễn ra ở nhiệt độ từ 30-40°C và pH từ 5.0-6.0.

Phản ứng tổng quát:

C6​H12​O6 ​→ 2CH3​CH(OH)COOH

Bước 3: Thu hồi và tinh chế

Axit lactic được tách ra từ dung dịch lên men. Quá trình này có thể bao gồm các bước trung hòa, lọc, và kết tinh để thu được axit lactic tinh khiết.

ỨNG DỤNG HÓA CHẤT AXIT LACTIC TRONG DƯỢC PHẨM 

Axit lactic (lactic acid) là một axit hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm với nhiều ứng dụng quan trọng. Dưới đây là một số ứng dụng chính của axit lactic trong dược phẩm:

1. Chất bảo quản:  

Hóa chất này có tính kháng khuẩn tự nhiên, giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Điều này làm cho nó trở thành một chất bảo quản hiệu quả trong các sản phẩm dược phẩm và mỹ phẩm.

2. Điều chỉnh độ pH:  

Hóa chất này được sử dụng để điều chỉnh độ pH trong các công thức dược phẩm. Nó giúp duy trì mức pH ổn định, điều này rất quan trọng cho hiệu quả và an toàn của sản phẩm.

3. Chất điều trị da:

Hoá chất này là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và điều trị các vấn đề da liễu như mụn trứng cá, tăng sừng hóa và các vấn đề da khác. Nó giúp làm mịn da và loại bỏ tế bào chết.

4. Dược phẩm sinh học:    

Trong lĩnh vực dược phẩm sinh học, hoá chất này là một thành phần chính trong sản xuất poly(lactic acid) (PLA), một loại polymer phân hủy sinh học. PLA được sử dụng trong các thiết bị y tế như chỉ phẫu thuật và các loại băng vết thương

MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG HÓA CHẤT AXIT LACTIC

Khi xử lý hoá chất này, cần sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân như găng tay, kính bảo hộ và áo choàng. Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt. Trong trường hợp tiếp xúc, cần rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu cần thiết.

Hoá chất cần được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. Đóng kín nắp sau khi sử dụng để tránh sự hấp thụ độ ẩm và sự phân hủy hóa học.

Sử dụng hoá chất này với nồng độ phù hợp là rất quan trọng. Nồng độ quá cao có thể gây kích ứng da và niêm mạc, trong khi nồng độ quá thấp có thể không đạt được hiệu quả mong muốn. Khi sử dụng axit lactic để điều chỉnh pH, cần theo dõi cẩn thận để đảm bảo pH của sản phẩm cuối cùng nằm trong khoảng an toàn và hiệu quả.

Nguồn: Admin sưu tầm Internet.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *